HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 43/50
院长
yuàn zhǎng
Phồn thể: 院長
HSK 2
- Hán Việt
- viện trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
- chủ tịch hội đồng
- hiệu trưởng đại học
- trưởng khoa
- viện trưởng
- thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the head of an institution whose name ends in 院
- chair of a board
- president of a university
- department head
- dean
- premier of the Republic of China
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
院
yuàn
viện
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
院长
yuàn zhǎng
người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
院yuàn
viện
Đang tải…