学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

院长

yuàn zhǎng

Phồn thể: 院長

HSK 2
Hán Việt
viện trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
  2. chủ tịch hội đồng
  3. hiệu trưởng đại học
  4. trưởng khoa
  5. viện trưởng
  6. thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the head of an institution whose name ends in 院
  • chair of a board
  • president of a university
  • department head
  • dean
  • premier of the Republic of China

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 院

    yuàn

    viện

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

院长

yuàn zhǎng

người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

院yuàn

viện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在学院工作,是院长。

    tā zài xué yuàn gōng zuò shì yuàn zhǎng

    Ông ấy làm việc ở học viện, là viện trưởng.Bản dịch nháp

    ENHe works at the college as its president.

    HSK 2

Có trong bài