HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 42/50
声音
shēng yīn
Phồn thể: 聲音
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thanh âm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giọng
- âm thanh
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- voice
- sound
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
声
shēng
thanh
音
yīn
âm
🎙️ Luyện nói
声音
shēng yīn
giọng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
声shēng
thanh
Đang tải…