HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/50
组长
zǔ zhǎng
Phồn thể: 組長
HSK 2
- Hán Việt
- tổ trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổ trưởng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- group leader
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
组
zǔ
tổ
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
组长
zǔ zhǎng
tổ trưởng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
组zǔ
tổ
Đang tải…