学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

青少年

qīng shào nián

HSK 2
Hán Việt
thanh thiểu nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh thiếu niên
  2. tuổi trẻ
  3. thanh niên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • adolescent
  • youth
  • teenager

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 青

    qīng

    thanh

  • 少

    shǎo

    thiểu

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

青少年

qīng shào nián

thanh thiếu niên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

青qīng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个网站是给青少年的。

    zhè ge wǎng zhàn shì gěi qīng shào nián de

    Trang web này dành cho thanh thiếu niên.Bản dịch nháp

    ENThis website is for teenagers.

    HSK 2

Có trong bài