学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

网站

wǎng zhàn

Phồn thể: 網站

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
võng trạm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang web

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • website
  • network station
  • node

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 网

    wǎng

    võng

  • 站

    zhàn

    trạm

🎙️ Luyện nói

网站

wǎng zhàn

trang web

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

网wǎng

võng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个网站是给青少年的。

    zhè ge wǎng zhàn shì gěi qīng shào nián de

    Trang web này dành cho thanh thiếu niên.Bản dịch nháp

    ENThis website is for teenagers.

    HSK 2
  • 我在网站上看到了这个信息。

    wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī

    Tôi đã xem được thông tin này trên trang web.Bản dịch nháp

    ENI saw this information on the website.

    HSK 2

Có trong bài