学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 3

Gia đình

Chưa bắt đầu0/20 từ đã học

做饭

zuò fàn

Phồn thể: 做飯

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn bị bữa ăn
  2. nấu ăn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to prepare a meal
  • to cook

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 做

    zuò

    chưa có Hán Việt

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

做饭

zuò fàn

chuẩn bị bữa ăn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

做zuò

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 妈妈在家做饭。

    mā ma zài jiā zuò fàn

    Mẹ đang nấu cơm ở nhà.Bản dịch nháp

    ENMom is cooking at home.

    HSK 2

Có trong bài