HSK2 · Bài 3
Gia đình
Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/20
做饭
zuò fàn
Phồn thể: 做飯
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chuẩn bị bữa ăn
- nấu ăn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to prepare a meal
- to cook
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
做
zuò
chưa có Hán Việt
饭
fàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
做饭
zuò fàn
chuẩn bị bữa ăn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
做zuò
chưa có Hán Việt
Đang tải…