学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 3

Gia đình

Chưa bắt đầu0/20 từ đã học

客人

kè rén

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
khách nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách thăm
  2. khách hàng
  3. khách

Lượng từ: 位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • visitor
  • guest
  • customer
  • client

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 客

    kè

    khách

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

客人

kè rén

khách thăm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

客kè

khách

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 家里来客人了。

    jiā lǐ lái kè rén le

    Nhà có khách đến.Bản dịch nháp

    ENWe have guests at home.

    HSK 2
  • 客人们来自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe guests come from all over.

    HSK 3
  • 经理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe manager arranged for me to receive guests.

    HSK 3

Có trong bài