学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

点头

diǎn tóu

Phồn thể: 點頭

HSK 2
Hán Việt
điểm đầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gật đầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to nod

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 点

    diǎn

    điểm

  • 头

    tóu

    đầu

🎙️ Luyện nói

点头

diǎn tóu

gật đầu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

点diǎn

điểm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他点头答应了。

    tā diǎn tóu dā ying le

    Anh ấy gật đầu đồng ý.Bản dịch nháp

    ENHe nodded and agreed.

    HSK 2

Có trong bài