学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

碰

pèng

Phồn thể: 掽

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 碰[peng4]
  2. chạm
  3. gặp
  4. va phải
  5. biến thể cũ của 碰[peng4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 碰
  • to touch
  • to meet with
  • to bump
  • old variant of 碰

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 碰

    pèng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

碰

pèng

biến thể của 碰[peng4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

碰pèng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 别碰这个瓶子!

    bié pèng zhè ge píng zi

    Đừng động vào cái chai này!Bản dịch nháp

    ENDon't touch this bottle!

    HSK 2

Có trong bài