HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/30
瓶子
píng zi
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bình tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chai
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bottle
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
瓶
píng
bình
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
瓶子
píng zi
chai
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
瓶píng
bình
Đang tải…