学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

算

suàn

HSK 2
Hán Việt
toán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi như
  2. tính toán
  3. tính
  4. toán

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to regard as
  • to figure
  • to calculate
  • to compute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 算

    suàn

    toán

🎙️ Luyện nói

算

suàn

coi như

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

算suàn

toán

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你算一下一共多少钱。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.Bản dịch nháp

    ENPlease calculate the total.

    HSK 2

Có trong bài