HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/39
重复
chóng fù
Phồn thể: 重複
HSK 2
- Hán Việt
- trọng hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lặp lại
- sao chép
- biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to repeat
- to duplicate
- variant of 重复
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
重
chóng
trọng
复
fù
hạ
🎙️ Luyện nói
重复
chóng fù
lặp lại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
重chóng
trọng
Đang tải…