学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

重复

chóng fù

Phồn thể: 重複

HSK 2
Hán Việt
trọng hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp lại
  2. sao chép
  3. biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to repeat
  • to duplicate
  • variant of 重复

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 复

    fù

    hạ

🎙️ Luyện nói

重复

chóng fù

lặp lại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师要求我们重复练习。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi luyện tập lặp đi lặp lại.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks us to practice repeatedly.

    HSK 2

Có trong bài