学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Bổ ngữ trạng thái — Động từ + 得 + tính từ

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+得+(很)+Tính từ

Chủ ngữ+(Động từ)+Tân ngữ+Động từ+得+Tính từ

Muốn đánh giá một hành động làm thế nào (nhanh, tốt, lưu loát…), đặt 得 (de) sau động từ rồi đến tính từ: 说得很流利 (nói lưu loát), 睡得很好 (ngủ ngon). Có tân ngữ thì lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他(说)普通话说得很流利.

  • Phủ định đặt 不 trước tính từ: 他说得不好。

Ví dụ

  • 他普通话说得很流利。

    tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì

    Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe speaks Mandarin fluently.

    HSK 2
  • 车开得太快,太可怕了。

    chē kāi dé tài kuài tài kě pà le

    Xe chạy nhanh quá, đáng sợ thật.Bản dịch nháp

    ENThe car goes too fast; it's scary.

    HSK 2
  • 风吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh.Bản dịch nháp

    ENThe wind is blowing hard.

    HSK 2
  • 我睡得很好,身体很舒服。

    wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu

    Tôi ngủ rất ngon, người thấy rất dễ chịu.Bản dịch nháp

    ENI slept well and feel comfortable.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他说普通话得很流利。

    ✓ 他普通话说得很流利。

    得 phải đứng ngay sau động từ, không sau tân ngữ.

  • ✗ 他不说得好。

    ✓ 他说得不好。

    Phủ định đặt trước tính từ sau 得.

2.给 + người + động từ (làm gì cho ai)

Bản nháp

A+给+B+Động từ (+tân ngữ)

Ngoài nghĩa "đưa cho" (HSK1), 给 còn là giới từ chỉ người nhận hành động, đứng TRƯỚC động từ: 给家长打电话 (gọi điện cho phụ huynh), 给我发短信 (nhắn tin cho tôi). Tiếng Việt nói "gọi điện cho ai" (sau), tiếng Trung đưa 给 + người lên trước.

  • Động từ + 给 + người cũng gặp: 交给老师 (nộp cho thầy), 送给我 (tặng tôi).

Ví dụ

  • 老师给家长打了电话。

    lǎo shī gěi jiā zhǎng dǎ le diàn huà

    Thầy giáo đã gọi điện cho phụ huynh.Bản dịch nháp

    ENThe teacher called the parents.

    HSK 2
  • 一路平安,到了给我打电话。

    yī lù píng ān dào liǎo gěi wǒ dǎ diàn huà

    Đi đường bình an, đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé.Bản dịch nháp

    ENSafe travels, call me when you arrive.

    HSK 2
  • 他给我发了一条短信。

    tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn

    Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.Bản dịch nháp

    ENHe sent me a text message.

    HSK 2
  • 作业写完了交给老师。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Làm xong bài tập thì nộp cho thầy giáo.Bản dịch nháp

    ENHand in your homework when finished.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我给打电话他。

    ✓ 我给他打电话。

    给 + người đi liền nhau và đứng trước động từ.

  • ✗ 他给发我短信。

    ✓ 他给我发短信。

    Người nhận đứng ngay sau 给, rồi mới đến động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).