1.Bổ ngữ trạng thái — Động từ + 得 + tính từ
Bản nhápChủ ngữ+Động từ+得+(很)+Tính từ
Chủ ngữ+(Động từ)+Tân ngữ+Động từ+得+Tính từ
Muốn đánh giá một hành động làm thế nào (nhanh, tốt, lưu loát…), đặt 得 (de) sau động từ rồi đến tính từ: 说得很流利 (nói lưu loát), 睡得很好 (ngủ ngon). Có tân ngữ thì lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他(说)普通话说得很流利.
- Phủ định đặt 不 trước tính từ: 他说得不好。
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他说普通话得很流利。
✓ 他普通话说得很流利。
得 phải đứng ngay sau động từ, không sau tân ngữ.
✗ 他不说得好。
✓ 他说得不好。
Phủ định đặt trước tính từ sau 得.