学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

短信

duǎn xìn

HSK 2
Hán Việt
đoản tín
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin nhắn văn bản
  2. SMS

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • text message
  • SMS

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 短

    duǎn

    đoản

  • 信

    xìn

    tín

🎙️ Luyện nói

短信

duǎn xìn

tin nhắn văn bản

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

短duǎn

đoản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他给我发了一条短信。

    tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn

    Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.Bản dịch nháp

    ENHe sent me a text message.

    HSK 2

Có trong bài