学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

流利

liú lì

HSK 2
Hán Việt
lưu lợi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưu loát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fluent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 流

    liú

    lưu

  • 利

    lì

    lợi

🎙️ Luyện nói

流利

liú lì

lưu loát

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

流liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他普通话说得很流利。

    tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì

    Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe speaks Mandarin fluently.

    HSK 2
  • 他不但会英语,而且说得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe not only knows English but speaks it fluently.

    HSK 2

Có trong bài