学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

英语

Yīng yǔ

Phồn thể: 英語

HSK 2
Hán Việt
anh ngữ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Anh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • English (language)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 英

    yīng

    anh

  • 语

    yǔ

    ngữ

🎙️ Luyện nói

英语

Yīng yǔ

tiếng Anh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

英yīng

anh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我会说一点儿英语。

    wǒ huì shuō yī diǎnr yīng yǔ

    Tôi biết nói một chút tiếng Anh.Bản dịch nháp

    ENI can speak a little English.

    HSK 2
  • 他不但会英语,而且说得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe not only knows English but speaks it fluently.

    HSK 2
  • 除了汉语,他还会说英语。

    chúle Hànyǔ, tā hái huì shuō Yīngyǔ。

    Ngoài tiếng Hán, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài