HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/39
英语
Yīng yǔ
Phồn thể: 英語
HSK 2
- Hán Việt
- anh ngữ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng Anh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- English (language)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
英
yīng
anh
语
yǔ
ngữ
🎙️ Luyện nói
英语
Yīng yǔ
tiếng Anh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
英yīng
anh
Đang tải…