HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 38/39
留学生
liú xué shēng
Phồn thể: 留學生
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lưu học sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- du học sinh
- sinh viên trao đổi (nước ngoài)
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- student studying abroad
- (foreign) exchange student
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
留
liú
lưu
学
xué
học
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
留学生
liú xué shēng
du học sinh
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
留liú
lưu
Đang tải…