HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
Đề bài
Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Đi lại».
Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.
- Dùng từ vựng của bài
- Mỗi câu kết thúc bằng 。
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Tự kiểm tra
- Độ dài: 0/30 chữ Hán
- Dùng từ của bài: 0/5 từ
- Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
- Chỉ dùng chữ đã học
Từ của bài (xanh = đã dùng):
- 地铁
- 地铁站
- 可以
- 公共汽车
- 公交车
- 出租车
- 骑
- 自行车
- 骑车
- 船
- 河
- 就要
- 起飞
- 出国
- 带
- 护照
- 回国
- 顺利
- 旅客
- 车辆
- 交通
- 方便
- 十分
- 停车场
- 酒店
- 停车
- 出发
- 问路
- 经过
- 公园
- 走过
- 得
- 可怕
- 拿到
- 取
- 安全
- 道路
- 又
- 平
- 不要
- 以下