学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.So sánh — A 比 B…, A 不如 B…

Bản nháp

A+比+B+Tính từ

A+不如+B+Tính từ (A không bằng B)

Mở rộng 比 của HSK1: A 不如 B (bùrú) nghĩa "A không bằng B": 坐车不如骑车快 (đi xe buýt không nhanh bằng đạp xe). Câu dùng 比 không thêm 很 / 非常 trước tính từ, muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc thêm mức chênh sau tính từ.

  • 今天比昨天更冷。 — Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

Ví dụ

  • 出租车比地铁贵。

    chū zū chē bǐ dì tiě guì

    Taxi đắt hơn tàu điện ngầm.Bản dịch nháp

    ENTaxis are more expensive than the subway.

    HSK 2
  • 坐车不如骑车快。

    zuò chē bù rú qí chē kuài

    Đi xe buýt không nhanh bằng đạp xe.Bản dịch nháp

    ENTaking the bus is not as fast as cycling.

    HSK 2
  • 超市的东西比店里便宜。

    chāo shì de dōng xi bǐ diàn lǐ biàn yí

    Đồ trong siêu thị rẻ hơn ở cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENThings in the supermarket are cheaper than in shops.

    HSK 2
  • 今天比昨天更冷。

    jīn tiān bǐ zuó tiān gèng lěng

    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.Bản dịch nháp

    ENToday is even colder than yesterday.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 出租车比地铁很贵。

    ✓ 出租车比地铁贵。

    Câu so sánh với 比 không dùng 很.

  • ✗ 坐车不如快骑车。

    ✓ 坐车不如骑车快。

    Tính từ đứng cuối câu sau B.

2.是…的 — nhấn mạnh thời gian, cách thức, người làm

Bản nháp

Chủ ngữ+是+(thời gian / cách thức / người)+Động từ+的

Khi việc ĐÃ xảy ra và muốn nhấn mạnh xảy ra lúc nào, bằng cách nào, ai làm, ta kẹp phần cần nhấn giữa 是 và 的: 我们是同时到的 (chúng tôi đến cùng lúc), 这个手表是爸爸送给我的 (chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi).

  • 是 có thể lược trong khẩu ngữ, nhưng 的 thì không: 你怎么来的?

Ví dụ

  • 我们是同时到的。

    wǒ men shì tóng shí dào de

    Chúng tôi đến cùng một lúc.Bản dịch nháp

    ENWe arrived at the same time.

    HSK 2
  • 这个手表是爸爸送给我的。

    zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de

    Chiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng tôi.Bản dịch nháp

    ENThis watch was a gift from my dad.

    HSK 2
  • 米饭是用米做的。

    mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de

    Cơm được nấu từ gạo.Bản dịch nháp

    ENCooked rice is made from rice.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我是坐地铁来了。

    ✓ 我是坐地铁来的。

    Cấu trúc nhấn mạnh kết thúc bằng 的, không phải 了.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).