1.So sánh — A 比 B…, A 不如 B…
Bản nhápA+比+B+Tính từ
A+不如+B+Tính từ (A không bằng B)
Mở rộng 比 của HSK1: A 不如 B (bùrú) nghĩa "A không bằng B": 坐车不如骑车快 (đi xe buýt không nhanh bằng đạp xe). Câu dùng 比 không thêm 很 / 非常 trước tính từ, muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc thêm mức chênh sau tính từ.
- 今天比昨天更冷。 — Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 出租车比地铁很贵。
✓ 出租车比地铁贵。
Câu so sánh với 比 không dùng 很.
✗ 坐车不如快骑车。
✓ 坐车不如骑车快。
Tính từ đứng cuối câu sau B.