HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/41
地铁
dì tiě
Phồn thể: 地鐵
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- địa thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
- tàu điện ngầm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- underground railway; subway
- subway train
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
地
de
địa
铁
tiě
thiết
🎙️ Luyện nói
地铁
dì tiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
地de
địa
Đang tải…