学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

地铁站

dì tiě zhàn

Phồn thể: 地鐵站

HSK 2
Hán Việt
địa thiết trạm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ga tàu điện ngầm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • subway station

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 铁

    tiě

    thiết

  • 站

    zhàn

    trạm

🎙️ Luyện nói

地铁站

dì tiě zhàn

ga tàu điện ngầm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 地铁站里人很多。

    dì tiě zhàn lǐ rén hěn duō

    Trong ga tàu điện ngầm rất đông người.Bản dịch nháp

    ENThe subway station is crowded.

    HSK 2

Có trong bài