HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
Từ vựng đã học
0/41
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (41)
- 地铁dì tiě
- 地铁站dì tiě zhàn
- 可以kě yǐ
- 公共汽车gōng gòng qì chē
- 公交车gōng jiāo chē
- 出租车chū zū chē
- 骑qí
- 自行车zì xíng chē
- 骑车qí chē
- 船chuán
- 河hé
- 就要jiù yào
- 起飞qǐ fēi
- 出国chū guó
- 带dài
- 护照hù zhào
- 回国huí guó
- 顺利shùn lì
- 旅客lǚ kè
- 车辆chē liàng
- 交通jiāo tōng
- 方便fāng biàn
- 十分shí fēn
- 停车场tíng chē chǎng
- 酒店jiǔ diàn
- 停车tíng chē
- 出发chū fā
- 问路wèn lù
- 经过jīng guò
- 公园gōng yuán
- 走过zǒu guò
- 得dé
- 可怕kě pà
- 拿到ná dào
- 取qǔ
- 安全ān quán
- 道路dào lù
- 又yòu
- 平píng
- 不要bù yào
- 以下yǐ xià