学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

顺利

shùn lì

Phồn thể: 順利

HSK 2
Hán Việt
thuận lợi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • smoothly; without a hitch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 顺

    shùn

    thuận

  • 利

    lì

    lợi

🎙️ Luyện nói

顺利

shùn lì

một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

顺shùn

thuận

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这次旅行很顺利。

    zhè cì lǚ xíng hěn shùn lì

    Chuyến du lịch lần này rất suôn sẻ.Bản dịch nháp

    ENThe trip went smoothly.

    HSK 2
  • 一切都很顺利。

    yī qiè dōu hěn shùn lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEverything is going smoothly.

    HSK 3

Có trong bài