HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/41
回国
huí guó
Phồn thể: 回國
HSK 2
- Hán Việt
- hồi quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trở về nước
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to return to one's home country
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
回国
huí guó
trở về nước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
回huí
hồi
Đang tải…