HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/41
公园
gōng yuán
Phồn thể: 公園
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- công vườn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công viên (dành cho công chúng giải trí)
Lượng từ: 个座
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- park (for public recreation)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
公
gōng
công
园
yuán
vườn
🎙️ Luyện nói
公园
gōng yuán
công viên (dành cho công chúng giải trí)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
公gōng
công
Đang tải…