学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

经过

jīng guò

Phồn thể: 經過

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
kinh quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua
  2. trải qua
  3. quá trình
  4. tiến trình

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pass
  • to go through
  • process
  • course

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 经

    jīng

    kinh

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

经过

jīng guò

đi qua

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

经jīng

kinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 经过公园,就到我家了。

    jīng guò gōng yuán jiù dào wǒ jiā le

    Đi qua công viên là đến nhà tôi.Bản dịch nháp

    ENPass the park and you'll reach my home.

    HSK 2
  • 我们坐火车经过了高速公路和铁路大桥。

    wǒ men zuò huǒ chē jīng guò le gāo sù gōng lù hé tiě lù dà qiáo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur train passed the expressway and a railway bridge.

    HSK 3

Có trong bài