学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

车辆

chē liàng

Phồn thể: 車輛

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương tiện giao thông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • vehicle

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 车

    chē

    xa

  • 辆

    liàng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

车辆

chē liàng

phương tiện giao thông

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

车chē

xa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 路上车辆很多,要小心。

    lù shang chē liàng hěn duō yào xiǎo xīn

    Trên đường xe cộ rất đông, phải cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENThere are many vehicles on the road; be careful.

    HSK 2

Có trong bài