学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

交通

jiāo tōng

HSK 2
Hán Việt
giao thông
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết nối
  2. giao thông
  3. vận tải
  4. truyền thông
  5. liên lạc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be connected
  • traffic
  • transportation
  • communications
  • liaison

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 交

    jiāo

    giao

  • 通

    tōng

    thông

🎙️ Luyện nói

交通

jiāo tōng

kết nối

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

交jiāo

giao

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这里交通很方便,坐车十分钟就到。

    zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào

    Giao thông ở đây rất thuận tiện, đi xe mười phút là đến.Bản dịch nháp

    ENTransport here is convenient; ten minutes by bus.

    HSK 2
  • 前面发生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Phía trước đã xảy ra tai nạn giao thông.Bản dịch nháp

    ENA traffic accident happened ahead.

    HSK 3
  • 大雨造成了交通事故。

    dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHeavy rain caused a traffic accident.

    HSK 3

Có trong bài