学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

取

qǔ

HSK 2
Hán Việt
thủ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy
  2. nhận
  3. chọn
  4. mang về

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take
  • to get
  • to choose
  • to fetch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 取

    qǔ

    thủ

🎙️ Luyện nói

取

qǔ

lấy

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

取qǔ

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请取好你的东西再下车。

    qǐng qǔ hǎo nǐ de dōng xi zài xià chē

    Hãy lấy đồ của mình rồi hẵng xuống xe.Bản dịch nháp

    ENPlease take your belongings before getting off.

    HSK 2

Có trong bài