HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 34/41
拿到
ná dào
HSK 2
- Hán Việt
- nã đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lấy được
- đạt được
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to get
- to obtain
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
拿
ná
nã
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
拿到
ná dào
lấy được
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
拿ná
nã
Đang tải…