学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

可怕

kě pà

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh khủng
  2. đáng sợ
  3. đáng gờm
  4. dữ dội
  5. xấu xí
  6. khủng khiếp
  7. tồi tệ
  8. rất tệ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • awful
  • dreadful
  • fearful
  • formidable
  • frightful
  • scary
  • hideous
  • horrible
  • terrible
  • terribly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 可

    kě

    khả

  • 怕

    pà

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

可怕

kě pà

kinh khủng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

可kě

khả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 车开得太快,太可怕了。

    chē kāi dé tài kuài tài kě pà le

    Xe chạy nhanh quá, đáng sợ thật.Bản dịch nháp

    ENThe car goes too fast; it's scary.

    HSK 2

Có trong bài