HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 33/41
可怕
kě pà
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kinh khủng
- đáng sợ
- đáng gờm
- dữ dội
- xấu xí
- khủng khiếp
- tồi tệ
- rất tệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- awful
- dreadful
- fearful
- formidable
- frightful
- scary
- hideous
- horrible
- terrible
- terribly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
可
kě
khả
怕
pà
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
可怕
kě pà
kinh khủng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
可kě
khả
Đang tải…