学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

起飞

qǐ fēi

Phồn thể: 起飛

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
khởi phi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của máy bay) cất cánh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of an aircraft) to take off

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 起

    qǐ

    khởi

  • 飞

    fēi

    phi

🎙️ Luyện nói

起飞

qǐ fēi

(của máy bay) cất cánh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

起qǐ

khởi

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 飞机就要起飞了。

    fēi jī jiù yào qǐ fēi le

    Máy bay sắp cất cánh rồi.Bản dịch nháp

    ENThe plane is about to take off.

    HSK 2
  • 他赶到机场的时候,飞机已经起飞了。

    tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen he rushed to the airport, the plane had taken off.

    HSK 3

Có trong bài