HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/41
就要
jiù yào
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sẽ
- sắp
- sắp sửa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- will
- shall
- to be going to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
就
jiù
chưa có Hán Việt
要
yāo
yếu
🎙️ Luyện nói
就要
jiù yào
sẽ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
就jiù
chưa có Hán Việt
Đang tải…