HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/41
河
hé
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sông
Lượng từ: 条道
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- river
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
河
hé
hà
🎙️ Luyện nói
河
hé
sông
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
河hé
hà
Đang tải…