HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/41
停车
tíng chē
Phồn thể: 停車
HSK 2
- Hán Việt
- đình xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dừng xe (dừng phương tiện)
- đỗ xe
- (máy móc) ngừng hoạt động
- chết máy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pull up (stop one's vehicle)
- to park
- (of a machine) to stop working
- to stall
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
停
tíng
đình
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
停车
tíng chē
dừng xe (dừng phương tiện)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
停tíng
đình
Đang tải…