学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

停车

tíng chē

Phồn thể: 停車

HSK 2
Hán Việt
đình xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng xe (dừng phương tiện)
  2. đỗ xe
  3. (máy móc) ngừng hoạt động
  4. chết máy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pull up (stop one's vehicle)
  • to park
  • (of a machine) to stop working
  • to stall

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 停

    tíng

    đình

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

停车

tíng chē

dừng xe (dừng phương tiện)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

停tíng

đình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这里不能停车。

    zhè lǐ bù néng tíng chē

    Ở đây không được đỗ xe.Bản dịch nháp

    ENNo parking here.

    HSK 2

Có trong bài