学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

出租车

chū zū chē

Phồn thể: 出租車

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
xuất dịp xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. taxi
  2. xe thuê (Đài Loan)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • taxi
  • (Tw) rental car

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 租

    zū

    dịp / tô

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

出租车

chū zū chē

taxi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 出租车比地铁贵。

    chū zū chē bǐ dì tiě guì

    Taxi đắt hơn tàu điện ngầm.Bản dịch nháp

    ENTaxis are more expensive than the subway.

    HSK 2

Có trong bài