HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/41
出租车
chū zū chē
Phồn thể: 出租車
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- xuất dịp xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- taxi
- xe thuê (Đài Loan)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- taxi
- (Tw) rental car
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
租
zū
dịp / tô
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
出租车
chū zū chē
taxi
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
出chū
xuất
Đang tải…