学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

骑

qí

Phồn thể: 騎

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
kị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngồi cưỡi
  2. cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  3. lượng từ cho ngựa cưỡi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to sit astride
  • to ride (a horse, bike etc)
  • classifier for saddle horses

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 骑

    jì

    kị

🎙️ Luyện nói

骑

qí

ngồi cưỡi

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

骑jì

kị

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我会骑自行车。

    wǒ huì qí zì xíng chē

    Tôi biết đi xe đạp.Bản dịch nháp

    ENI can ride a bicycle.

    HSK 2

Có trong bài