HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/41
骑
qí
Phồn thể: 騎
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngồi cưỡi
- cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
- lượng từ cho ngựa cưỡi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sit astride
- to ride (a horse, bike etc)
- classifier for saddle horses
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
骑
jì
kị
🎙️ Luyện nói
骑
qí
ngồi cưỡi
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
骑jì
kị
Đang tải…