HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/41
自行车
zì xíng chē
Phồn thể: 自行車
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tự hàng xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xe đạp
Lượng từ: 辆
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bicycle; bike
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
自
zì
tự
行
háng
hàng
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
自行车
zì xíng chē
xe đạp
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
自zì
tự
Đang tải…