HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 37/41
道路
dào lù
HSK 2
- Hán Việt
- đạo lộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường
- lối
- cách
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- road
- path
- way
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
道
dào
đạo
路
lù
lộ
🎙️ Luyện nói
道路
dào lù
đường
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
道dào
đạo
Đang tải…