学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

道路

dào lù

HSK 2
Hán Việt
đạo lộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường
  2. lối
  3. cách

Lượng từ: 条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • road
  • path
  • way

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 道

    dào

    đạo

  • 路

    lù

    lộ

🎙️ Luyện nói

道路

dào lù

đường

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

道dào

đạo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条道路又长又平。

    zhè tiáo dào lù yòu zhǎng yòu píng

    Con đường này vừa dài vừa bằng phẳng.Bản dịch nháp

    ENThis road is long and flat.

    HSK 2

Có trong bài