学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

停车场

tíng chē chǎng

Phồn thể: 停車場

HSK 2
Hán Việt
đình xa trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi đỗ xe
  2. bãi gửi xe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • parking lot
  • car park

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 停

    tíng

    đình

  • 车

    chē

    xa

  • 场

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

停车场

tíng chē chǎng

bãi đỗ xe

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

停tíng

đình

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 停车场在酒店后边。

    tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian

    Bãi đỗ xe ở phía sau khách sạn.Bản dịch nháp

    ENThe parking lot is behind the hotel.

    HSK 2
  • 这个停车场按小时收费。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis lot charges by the hour.

    HSK 3

Có trong bài