HSK2 · Bài 11
Đi lại
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/41
Đặt một câu có nghĩa với từ:
地铁dì tiě— đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.