学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học

Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/41

Đặt một câu có nghĩa với từ:

地铁dì tiě— đường sắt ngầm; tàu điện ngầm

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.