HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/27
顾客
gù kè
Phồn thể: 顧客
HSK 2
- Hán Việt
- cố khách
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khách hàng; thân chủ
Lượng từ: 位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- customer; client
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
顾
gù
cố
客
kè
khách
🎙️ Luyện nói
顾客
gù kè
khách hàng; thân chủ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
顾gù
cố
Đang tải…