学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

顾客

gù kè

Phồn thể: 顧客

HSK 2
Hán Việt
cố khách
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách hàng; thân chủ

Lượng từ: 位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • customer; client

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 顾

    gù

    cố

  • 客

    kè

    khách

🎙️ Luyện nói

顾客

gù kè

khách hàng; thân chủ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

顾gù

cố

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 店里的顾客很多。

    diàn lǐ de gù kè hěn duō

    Trong cửa hàng có rất nhiều khách.Bản dịch nháp

    ENThere are many customers in the shop.

    HSK 2

Có trong bài