学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

广告

guǎng gào

Phồn thể: 廣告

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quảng cáo
  2. mục quảng cáo

Lượng từ: 项

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to advertise
  • a commercial
  • advertisement

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 广

    yǎn

    quảng

  • 告

    gào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

广告

guǎng gào

quảng cáo

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

广yǎn

quảng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 广告上说这个很好用。

    guǎng gào shàng shuō zhè ge hěn hǎo yòng

    Quảng cáo nói cái này rất dễ dùng.Bản dịch nháp

    ENThe ad says this works well.

    HSK 2

Có trong bài