HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/27
广告
guǎng gào
Phồn thể: 廣告
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quảng cáo
- mục quảng cáo
Lượng từ: 项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to advertise
- a commercial
- advertisement
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
广
yǎn
quảng
告
gào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
广告
guǎng gào
quảng cáo
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
广yǎn
quảng
Đang tải…