学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

服务

fú wù

Phồn thể: 服務

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phục vụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phục vụ
  2. dịch vụ

Lượng từ: 项

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to serve
  • service

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 服

    fú

    phục

  • 务

    wù

    vụ

🎙️ Luyện nói

服务

fú wù

phục vụ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

服fú

phục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我对这家店的服务很满意。

    wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì

    Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.Bản dịch nháp

    ENI'm satisfied with this shop's service.

    HSK 2

Có trong bài