HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/27
满意
mǎn yì
Phồn thể: 滿意
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- mãn ý
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hài lòng
- vui lòng
- đúng như mong đợi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- satisfied
- pleased
- to one's satisfaction
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
满
mǎn
mãn
意
yì
ý
🎙️ Luyện nói
满意
mǎn yì
hài lòng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
满mǎn
mãn
Đang tải…