学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

满意

mǎn yì

Phồn thể: 滿意

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
mãn ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài lòng
  2. vui lòng
  3. đúng như mong đợi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • satisfied
  • pleased
  • to one's satisfaction

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 满

    mǎn

    mãn

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

满意

mǎn yì

hài lòng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

满mǎn

mãn

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我对这家店的服务很满意。

    wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì

    Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.Bản dịch nháp

    ENI'm satisfied with this shop's service.

    HSK 2
  • 员工们对工资很满意。

    yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe employees are satisfied with their pay.

    HSK 3
  • 居民们对小区的设施很满意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Cư dân rất hài lòng với cơ sở vật chất của khu dân cư.Bản dịch nháp

    ENResidents are happy with the facilities.

    HSK 4

Có trong bài