HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/27
租
zū
HSK 2
- Hán Việt
- dịp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thuê
- mướn
- thuê bao
- cho thuê
- cho mướn
- tiền thuê
- thuế đất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hire
- to rent
- to charter
- to rent out
- to lease out
- rent
- land tax
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
租
zū
dịp / tô
🎙️ Luyện nói
租
zū
thuê
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
租zū
dịp
Đang tải…