学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

出租

chū zū

HSK 2
Hán Việt
xuất dịp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho thuê

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to rent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 租

    zū

    dịp / tô

🎙️ Luyện nói

出租

chū zū

cho thuê

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个房间是出租的。

    zhè ge fáng jiān shì chū zū de

    Căn phòng này cho thuê.Bản dịch nháp

    ENThis room is for rent.

    HSK 2

Có trong bài