学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

外卖

wài mài

Phồn thể: 外賣

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ngoại mại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
  2. kinh doanh đồ ăn mang về
  3. bữa ăn mang về

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal
  • takeout (business)
  • takeout (meal)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 卖

    mài

    mại

🎙️ Luyện nói

外卖

wài mài

(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我点了外卖。

    wǒ diǎn le wài mài

    Tôi đã gọi đồ ăn mang về.Bản dịch nháp

    ENI ordered takeout.

    HSK 2

Có trong bài