HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/26
外卖
wài mài
Phồn thể: 外賣
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngoại mại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
- kinh doanh đồ ăn mang về
- bữa ăn mang về
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal
- takeout (business)
- takeout (meal)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
卖
mài
mại
🎙️ Luyện nói
外卖
wài mài
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…