HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/26
油
yóu
HSK 2
- Hán Việt
- dầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dầu
- mỡ
- chất béo
- dầu mỏ
- thoa dầu trẩu, sơn hoặc vecni
- nhờn
- béo
- lém lỉnh
- xảo quyệt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- oil
- fat
- grease
- petroleum
- to apply tung oil, paint or varnish
- oily
- greasy
- glib
- cunning
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
油
yóu
dầu
🎙️ Luyện nói
油
yóu
dầu
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
油yóu
dầu
Đang tải…