学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

油

yóu

HSK 2
Hán Việt
dầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu
  2. mỡ
  3. chất béo
  4. dầu mỏ
  5. thoa dầu trẩu, sơn hoặc vecni
  6. nhờn
  7. béo
  8. lém lỉnh
  9. xảo quyệt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • oil
  • fat
  • grease
  • petroleum
  • to apply tung oil, paint or varnish
  • oily
  • greasy
  • glib
  • cunning

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 油

    yóu

    dầu

🎙️ Luyện nói

油

yóu

dầu

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

油yóu

dầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 面里加一点儿油。

    miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu

    Cho thêm một chút dầu vào mì.Bản dịch nháp

    ENAdd a little oil to the noodles.

    HSK 2

Có trong bài