学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

米

mǐ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gạo
  2. mét (đơn vị đo)
  3. họ [Mi3]

Lượng từ: 粒

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • rice
  • meter (classifier)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 米

    mǐ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

米

mǐ

gạo

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

米mǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 米饭是用米做的。

    mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de

    Cơm được nấu từ gạo.Bản dịch nháp

    ENCooked rice is made from rice.

    HSK 2
  • 他的身高一米八,体重七十公斤。

    tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn

    Anh ấy cao một mét tám, nặng bảy mươi cân.Bản dịch nháp

    ENHe is 1.8m tall and weighs 70 kg.

    HSK 4

Có trong bài