HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/26
米
mǐ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gạo
- mét (đơn vị đo)
- họ [Mi3]
Lượng từ: 粒
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- rice
- meter (classifier)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
米
mǐ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
米
mǐ
gạo
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
米mǐ
chưa có Hán Việt
Đang tải…